discount chain

Học thuật
Thân thiện
discount chain

A family shops for groceries at a local discount chain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuỗi cửa hàng chiết khấu: Một nhóm các cửa hàng bán lẻ thuộc cùng một công ty, hoạt động dưới cùng một thương hiệu chuyên bán hàng hóa với mức giá thấp hơn giá thông thường. Các cửa hàng này thường đạt được mức giá thấp bằng cách mua số lượng lớn, giảm chi phí dịch vụ hoặc tập trung vào các sản phẩm cơ bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • That discount chain has opened three new stores in our city this year. (Chuỗi cửa hàng chiết khấu đó đã mở ba cửa hàng mới trong thành phố chúng ta năm nay.)
    • Many families shop for groceries at the local discount chain to save money. (Nhiều gia đình mua thực phẩm tại chuỗi cửa hàng chiết khấu địa phương để tiết kiệm tiền.)
    • The rise of large discount chains has changed the retail landscape. (Sự trỗi dậy của các chuỗi cửa hàng chiết khấu lớn đã thay đổi bức tranh bán lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh doanh, kinh tế thương mại để phân biệt với các chuỗi cửa hàng bách hóa cao cấp hoặc cửa hàng đặc sản.
  • Có thể được dùng để mô tả một mô hình kinh doanh cụ thể: (mô hình chuỗi chiết khấu).
Biến thể từ gần giống
  • Discount store (n): Cửa hàng chiết khấu (chỉ một địa điểm đơn lẻ).
  • Retail chain (n): Chuỗi bán lẻ (nghĩa rộng hơn, có thể không phải chiết khấu).
  • Big-box store (n): Cửa hàng lớn (thường một phần của chuỗi có thể áp dụng chiết khấu).
Từ đồng nghĩa
  • Budget chain: Chuỗi cửa hàng giá rẻ.
  • Low-price retailer: Nhà bán lẻ giá thấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "discount chain".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "discount chain".

discount chain

A family shops for groceries at a local discount chain.

Noun
  1. cửa hàng chiết khấu liên hoàn